Cách phát âm nuzzle

trong:
Filter language and accent
filter
nuzzle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnʌzl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nuzzle
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nuzzle

    • move or arrange oneself in a comfortable and cozy position
    • rub noses
    • dig out with the snout
  • Từ đồng nghĩa với nuzzle

    • phát âm root
      root [en]
    • phát âm nose
      nose [en]
    • phát âm Kiss
      Kiss [en]
    • phát âm lick
      lick [en]
    • phát âm chin
      chin [en]
    • phát âm embrace
      embrace [en]
    • phát âm cuddle
      cuddle [en]
    • phát âm hug
      hug [en]
    • phát âm caress
      caress [en]
    • phát âm burrow
      burrow [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nuzzle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nuzzle?
nuzzle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nuzzle nuzzle   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion