Cách phát âm hug

trong:
Filter language and accent
filter
hug phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hʌɡ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hug
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hug
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hug
    Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  frakkintoaster

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hug
    Phát âm của Hargrimm (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Hargrimm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hug
    Phát âm của tebe (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tebe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hug
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
  • hug ví dụ trong câu

    • hug button

      phát âm hug button
      Phát âm của jennifinn (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hug

    • a tight or amorous embrace
    • squeeze (someone) tightly in your arms, usually with fondness
    • fit closely or tightly
  • Từ đồng nghĩa với hug

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hug trong Tiếng Anh

hug phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm hug
    Phát âm của VictorVan (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  VictorVan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hug trong Tiếng Hà Lan

hug phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hug
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hug trong Tiếng Đức

hug phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm hug
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hug trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hug?
hug đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hug hug   [en - other]
  • Ghi âm từ hug hug   [gv]
  • Ghi âm từ hug hug   [he]
  • Ghi âm từ hug hug   [is]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel