Filter language and accent
filter
chef phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʃɛf
  • phát âm chef
    Phát âm của richie (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  richie

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chef
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chef
    Phát âm của Bwass (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Bwass

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chef

    • personne qui commande une unité politique ou militaire
    • celui qui se fait obéir, qui commande
    • par extension poste à responsabilité (chef de cabinet, chef cuisinier, chef opérateur, chef d'orchestre, chef de famille)
  • Từ đồng nghĩa với chef

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chef trong Tiếng Pháp

chef phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃef
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chef
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chef
    Phát âm của Emma907 (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Emma907

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chef
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chef
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • chef ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chef

    • a professional cook
  • Từ đồng nghĩa với chef

    • phát âm cook
      cook [en]
    • phát âm baker
      baker [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chef trong Tiếng Anh

chef phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm chef
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chef
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chef
    Phát âm của laMer (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  laMer

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chef
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chef trong Tiếng Đức

chef phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm chef
    Phát âm của hellvig (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  hellvig

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chef trong Tiếng Đan Mạch

chef phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm chef
    Phát âm của camelkebab (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  camelkebab

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chef
    Phát âm của koprofag (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  koprofag

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chef
    Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Verywise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chef
    Phát âm của SwedishFinn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  SwedishFinn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • chef ví dụ trong câu

    • en chef

      phát âm en chef
      Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chef trong Tiếng Thụy Điển

chef phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm chef
    Phát âm của cjjz93 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  cjjz93

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm chef
    Phát âm của Amazulro (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Amazulro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chef

    • Persona que dirige las tareas en la cocina de un restaurante o establecimiento similar.
  • Từ đồng nghĩa với chef

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chef trong Tiếng Tây Ban Nha

chef phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm chef
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chef trong Tiếng Luxembourg

chef phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm chef
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chef trong Tiếng Hà Lan

chef phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm chef
    Phát âm của arinado (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  arinado

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chef trong Tiếng Romania

chef phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm chef
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chef trong Tiếng Khoa học quốc tế

chef phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm chef
    Phát âm của MarzioMaria (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  MarzioMaria

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chef trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chef?
chef đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chef chef   [eu]
  • Ghi âm từ chef chef   [gl]

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil