Cách phát âm chef

chef phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʃɛf
  • phát âm chef Phát âm của richie (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chef Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chef Phát âm của Bwass (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chef trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • chef ví dụ trong câu

    • le chef de service

      phát âm le chef de service Phát âm của Pida (Nam từ Pháp)
    • Son chef a émis quelques critiques à son encontre

      phát âm Son chef a émis quelques critiques à son encontre Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chef

    • personne qui commande une unité politique ou militaire
    • celui qui se fait obéir, qui commande
    • par extension poste à responsabilité (chef de cabinet, chef cuisinier, chef opérateur, chef d'orchestre, chef de famille)
  • Từ đồng nghĩa với chef

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

chef phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm chef Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chef Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chef Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chef Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chef trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • chef ví dụ trong câu

    • Der Chef könnte sich ärgern über diese Neuigkeiten.

      phát âm Der Chef könnte sich ärgern über diese Neuigkeiten. Phát âm của davidwind (Nam từ Đức)
    • Chef des Stabes der SA

      phát âm Chef des Stabes der SA Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
chef phát âm trong Tiếng Anh [en]
ʃef
    Âm giọng Anh
  • phát âm chef Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm chef Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chef Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chef trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • chef ví dụ trong câu

    • Give my compliments to the chef!

      phát âm Give my compliments to the chef! Phát âm của cheeseomelette (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chef

    • a professional cook
  • Từ đồng nghĩa với chef

    • phát âm cook cook [en]
    • phát âm baker baker [en]
chef phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm chef Phát âm của hellvig (Nữ từ Đan Mạch)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chef trong Tiếng Đan Mạch

chef phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm chef Phát âm của camelkebab (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chef Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chef Phát âm của SwedishFinn (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chef trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • chef ví dụ trong câu

    • en chef

      phát âm en chef Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)
chef phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm chef Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chef trong Tiếng Luxembourg

chef phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm chef Phát âm của Amazulro (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm chef Phát âm của cjjz93 (Nam từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chef trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • chef ví dụ trong câu

    • ¡Mis felicitaciones al chef!

      phát âm ¡Mis felicitaciones al chef! Phát âm của tobiisagoodboy (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chef

    • Persona que dirige las tareas en la cocina de un restaurante o establecimiento similar.
  • Từ đồng nghĩa với chef

chef phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm chef Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chef trong Tiếng Hà Lan

chef phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm chef Phát âm của arinado (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chef trong Tiếng Romania

chef phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm chef Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chef trong Tiếng Khoa học quốc tế

chef phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm chef Phát âm của MarzioMaria (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chef trong Tiếng Ý

chef đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chef chef [eu] Bạn có biết cách phát âm từ chef?

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil