Cách phát âm primo

primo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈprimo
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm primo Phát âm của nocixema (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primo Phát âm của wordfor (Nữ từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primo Phát âm của Pola (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm primo Phát âm của diegolacra (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primo Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primo trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • primo ví dụ trong câu

    • Ven acá primo y siéntate aquí, ya vienen por el llano los migueletes. (Concha Piquer)

      phát âm Ven acá primo y siéntate aquí, ya vienen por el llano los migueletes. (Concha Piquer) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • número primo

      phát âm número primo Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

primo phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm primo Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primo trong Tiếng Latin

primo phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm primo Phát âm của NicoBE (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primo Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primo trong Tiếng Pháp

primo phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm primo Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primo trong Tiếng Veneto

primo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
primo
    Âm giọng Brazil
  • phát âm primo Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primo Phát âm của andfm106 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primo trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • primo ví dụ trong câu

    • Meu primo é materlandiense.

      phát âm Meu primo é materlandiense. Phát âm của Guigaboo (Nam từ Brasil)
    • Meu primo fez faculdade de engenharia.

      phát âm Meu primo fez faculdade de engenharia. Phát âm của scopacasa (Nam từ Brasil)
primo phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm primo Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primo trong Tiếng Khoa học quốc tế

primo phát âm trong Tiếng Ý [it]
'primo
  • phát âm primo Phát âm của mafaldastasi (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primo trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • primo ví dụ trong câu

    • Ho vinto il primo premio!

      phát âm Ho vinto il primo premio! Phát âm của mystinsun (Nam từ Ý)
    • In una gara il primo posto è il più ambito.

      phát âm In una gara il primo posto è il più ambito. Phát âm của MichiPerla (Nữ từ Ý)
primo phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm primo Phát âm của Holli67 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primo trong Quốc tế ngữ

primo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ primo primo [gl] Bạn có biết cách phát âm từ primo?

Từ ngẫu nhiên: inviernoVenezuelaparangaricutirimícuaroFranciscoa