Cách phát âm premier

premier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm premier trong Tiếng Pháp

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • premier ví dụ trong câu

    • au premier étage

      phát âm au premier étage Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • un vrai coup de pot : j'ai gagné du premier coup.

      phát âm un vrai coup de pot : j'ai gagné du premier coup. Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
  • Định nghĩa của premier

    • qui précède les autres dans le temps, l'espace, la valeur, le rang
    • primitif, initial, originel
    • meilleur, principal, supérieur
  • Từ đồng nghĩa với premier

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

premier phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpremɪə(r); US: prɪˈmɪər, ˈpri:mɪər

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm premier trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • premier ví dụ trong câu

    • Will Leicester City win the Premier League this year?

      phát âm Will Leicester City win the Premier League this year? Phát âm của andrewinzek (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của premier

    • the person who holds the position of head of the government in the United Kingdom
    • the person who is head of state (in several countries)
    • be performed for the first time
premier phát âm trong Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm premier trong Tiếng Đức

premier phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm premier trong Tiếng Hà Lan

premier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ premier premier [fr] Bạn có biết cách phát âm từ premier?

Từ ngẫu nhiên: Guillaumepainfils de putepoissonL'Occitane