Cách phát âm dominant

dominant phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdɒmɪnənt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm dominant Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dominant Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dominant Phát âm của Stephannie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm dominant Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dominant Phát âm của Quixotic22 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm dominant Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dominant Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dominant trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • dominant ví dụ trong câu

    • The slave-owning system is no longer dominant.

      phát âm The slave-owning system is no longer dominant. Phát âm của exmatria (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • dominant hand

      phát âm dominant hand Phát âm của radieser (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dominant

    • (music) the fifth note of the diatonic scale
    • an allele that produces the same phenotype whether its paired allele is identical or different
    • exercising influence or control
  • Từ đồng nghĩa với dominant

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dominant phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm dominant Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dominant trong Tiếng Luxembourg

dominant phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm dominant Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dominant trong Tiếng Thụy Điển

dominant phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm dominant Phát âm của my09 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dominant Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dominant trong Tiếng Romania

dominant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
dɔ.mi.nɑ̃
  • phát âm dominant Phát âm của lilie45 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dominant trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • dominant ví dụ trong câu

    • La colère est une propriété dominante de son caractère

      phát âm La colère est une propriété dominante de son caractère Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dominant

    • qui domine, qui l'emporte
    • caractérise un caractère héréditaire l'emportant sur les autres (par opposition à "récessif")
  • Từ đồng nghĩa với dominant

dominant phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm dominant Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dominant Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dominant trong Tiếng Hà Lan

dominant phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm dominant Phát âm của ozandvm (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dominant trong Tiếng Thổ

dominant phát âm trong Tiếng Đức [de]
domiˈnant
  • phát âm dominant Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dominant trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với dominant

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry