Cách phát âm bubble

Filter language and accent
filter
bubble phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʌbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bubble
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bubble
    Phát âm của Jonni (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Jonni

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bubble
    Phát âm của katiej88 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  katiej88

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bubble
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bubble
    Phát âm của ARTSTAR (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ARTSTAR

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bubble
    Phát âm của gregorybrian (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gregorybrian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bubble

    • a hollow globule of gas (e.g., air or carbon dioxide)
    • a speculative scheme that depends on unstable factors that the planner cannot control
    • an impracticable and illusory idea
  • Từ đồng nghĩa với bubble

    • phát âm foam
      foam [en]
    • phát âm globule
      globule [en]
    • phát âm sac
      sac [en]
    • phát âm balloon
      balloon [en]
    • phát âm froth
      froth [en]
    • phát âm lather
      lather [en]
    • phát âm giggle
      giggle [en]
    • phát âm gush
      gush [en]
    • phát âm burble
      burble [en]
    • phát âm babble
      babble [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bubble trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt