Cách phát âm burble

Filter language and accent
filter
burble phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɜːbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm burble
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của burble

    • flow in an irregular current with a bubbling noise
  • Từ đồng nghĩa với burble

    • phát âm giggle
      giggle [en]
    • phát âm gush
      gush [en]
    • phát âm bubble
      bubble [en]
    • phát âm babble
      babble [en]
    • phát âm gurgle
      gurgle [en]
    • phát âm lap
      lap [en]
    • phát âm wash
      wash [en]
    • phát âm slosh
      slosh [en]
    • phát âm splatter
      splatter [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burble trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril