Cách phát âm slosh

trong:
Filter language and accent
filter
slosh phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  slɒʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm slosh
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của slosh

    • make a splashing sound
    • walk through mud or mire
    • spill or splash copiously or clumsily
  • Từ đồng nghĩa với slosh

    • phát âm bubble
      bubble [en]
    • phát âm burble
      burble [en]
    • phát âm gurgle
      gurgle [en]
    • phát âm lap
      lap [en]
    • phát âm wash
      wash [en]
    • phát âm splatter
      splatter [en]
    • phát âm trickle
      trickle [en]
    • phát âm spatter
      spatter [en]
    • phát âm Dash
      Dash [en]
    • phát âm drip
      drip [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slosh trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter