Cách phát âm globule

trong:
Filter language and accent
filter
globule phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡlɒbjuːl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm globule
    Phát âm của allwaswell (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  allwaswell

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm globule
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của globule

    • a small globe or ball
  • Từ đồng nghĩa với globule

    • phát âm foam
      foam [en]
    • phát âm bubble
      bubble [en]
    • phát âm sac
      sac [en]
    • phát âm balloon
      balloon [en]
    • phát âm froth
      froth [en]
    • phát âm lather
      lather [en]
    • phát âm drop
      drop [en]
    • phát âm driblet
      driblet [en]
    • phát âm droplet
      droplet [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm globule trong Tiếng Anh

globule phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɡlɔ.byl
  • phát âm globule
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của globule

    • corpuscule arrondi, notamment en suspension dans le sang et certains liquides organiques
  • Từ đồng nghĩa với globule

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm globule trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel