Cách phát âm corpuscule

Filter language and accent
filter
corpuscule phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔʁ.pys.kyl
  • phát âm corpuscule
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corpuscule

    • corps minuscule, particule de matière
  • Từ đồng nghĩa với corpuscule

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corpuscule trong Tiếng Pháp

corpuscule phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm corpuscule
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corpuscule trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi