Cách phát âm roast

Filter language and accent
filter
roast phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rəʊst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm roast
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm roast
    Phát âm của biwalke (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  biwalke

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của roast

    • a piece of meat roasted or for roasting and of a size for slicing into more than one portion
    • negative criticism
    • cook with dry heat, usually in an oven
  • Từ đồng nghĩa với roast

    • phát âm cook
      cook [en]
    • phát âm bake
      bake [en]
    • phát âm toast
      toast [en]
    • phát âm broil
      broil [en]
    • phát âm microwave
      microwave [en]
    • phát âm warm
      warm [en]
    • phát âm fry
      fry [en]
    • phát âm brown
      brown [en]
    • phát âm scorch
      scorch [en]
    • phát âm sauté
      sauté [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roast trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ roast?
roast đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ roast roast   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh