Cách phát âm toast

toast phát âm trong Tiếng Anh [en]
təʊst
    American
  • phát âm toast Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm toast Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm toast Phát âm của mrturtle (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm toast Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm toast Phát âm của readmylips (Nữ từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm toast Phát âm của mightysparks (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm toast Phát âm của toasted (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm toast Phát âm của newjustine (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm toast Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toast trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • toast ví dụ trong câu

    • A toast from Ireland

      phát âm A toast from Ireland Phát âm của weejimmy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I like eating toast with butter and jam

      phát âm I like eating toast with butter and jam Phát âm của ianforvo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của toast

    • slices of bread that have been toasted
    • a celebrity who receives much acclaim and attention
    • a person in desperate straits; someone doomed
  • Từ đồng nghĩa với toast

    • phát âm pledge pledge [en]
    • phát âm roast roast [en]
    • phát âm grill grill [en]
    • phát âm brown brown [en]
    • phát âm heat up heat up [en]
    • phát âm cook cook [en]
    • salute with a drink
    • salute (formal)
    • salutation with a drink
    • roasted bread

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

toast phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm toast Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm toast Phát âm của NicoBE (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm toast Phát âm của Julia909 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm toast Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toast trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của toast

    • tranche de pain grillée
    • invitation à boire en l'honneur de quelqu'un ou à l'accomplissement d'un vœu
  • Từ đồng nghĩa với toast

toast phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm toast Phát âm của gfl87 (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm toast Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toast trong Tiếng Ý

toast phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈtəʊst
  • phát âm toast Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm toast Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm toast Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toast trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • toast ví dụ trong câu

    • Einen Toast aussprechen

      phát âm Einen Toast aussprechen Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với toast

    • phát âm hoch hoch [de]
    • weißbrotschnitte
    • vivat
toast phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm toast Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toast trong Tiếng Luxembourg

toast phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
[tˢɔʊ̯sd̥]
  • phát âm toast Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toast trong Tiếng Đan Mạch

toast phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm toast Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toast trong Tiếng Thụy Điển

toast phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm toast Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toast trong Tiếng Hà Lan

toast phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm toast Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm toast Phát âm của Ernest_F (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm toast Phát âm của shannyb (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toast trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • toast ví dụ trong câu

    • Podniósł kieliszek, by wznieść toast.

      phát âm Podniósł kieliszek, by wznieść toast. Phát âm của robjact (Nam từ Ba Lan)
    • Cisza! Pozwólcie mi wznieść toast za zdrowie naszych pięknych pań!

      phát âm Cisza! Pozwólcie mi wznieść toast za zdrowie naszych pięknych pań! Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
toast phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm toast Phát âm của alx84dan (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toast trong Tiếng Romania

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable