Cách phát âm heat up

Filter language and accent
filter
heat up phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm heat up
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của heat up

    • gain heat or get hot
    • make hot or hotter
    • make more intense
  • Từ đồng nghĩa với heat up

    • phát âm rub
      rub [en]
    • phát âm chafe
      chafe [en]
    • phát âm warm
      warm [en]
    • phát âm roast
      roast [en]
    • phát âm grill
      grill [en]
    • phát âm brown
      brown [en]
    • phát âm cook
      cook [en]
    • phát âm sear
      sear [en]
    • phát âm crisp
      crisp [en]
    • phát âm toast
      toast [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heat up trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ heat up?
heat up đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ heat up heat up   [en - uk]
  • Ghi âm từ heat up heat up   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl