Cách phát âm sear

trong:
Filter language and accent
filter
sear phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sear
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sear
    Phát âm của Allan_S (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Allan_S

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sear

    • make very hot and dry
    • become superficially burned
    • burn slightly and superficially so as to affect color
  • Từ đồng nghĩa với sear

    • phát âm blaze
      blaze [en]
    • phát âm ignite
      ignite [en]
    • phát âm burn
      burn [en]
    • phát âm flare
      flare [en]
    • phát âm char
      char [en]
    • phát âm incinerate
      incinerate [en]
    • phát âm scorch
      scorch [en]
    • phát âm blacken
      blacken [en]
    • phát âm toast
      toast [en]
    • phát âm ruin
      ruin [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sear trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sear?
sear đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sear sear   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou