Cách phát âm compliment

compliment phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒmplɪment
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm compliment Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm compliment Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compliment trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • compliment ví dụ trong câu

    • He paid you that compliment in earnest; he really meant it.

      phát âm He paid you that compliment in earnest; he really meant it. Phát âm của Panpan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Thanks for the compliment.

      phát âm Thanks for the compliment. Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của compliment

    • a remark (or act) expressing praise and admiration
    • say something to someone that expresses praise
    • express respect or esteem for
  • Từ đồng nghĩa với compliment

    • phát âm praise praise [en]
    • phát âm charm charm [en]
    • phát âm applaud applaud [en]
    • phát âm flatter flatter [en]
    • phát âm extol extol [en]
    • phát âm honour honour [en]
    • phát âm celebrate celebrate [en]
    • laud (arch.)
    • eulogise
    • eulogize (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

compliment phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm compliment Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compliment trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • compliment ví dụ trong câu

    • Il entend le compliment et rougit

      phát âm Il entend le compliment et rougit Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
    • Il a reçu beaucoup de compliments de ses professeurs

      phát âm Il a reçu beaucoup de compliments de ses professeurs Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của compliment

    • éloge, parole de félicitation adressée à une ou plusieurs personnes
    • court discours lors d'une fête, d'une réjouissance
    • paroles de courtoisie, de politesse
  • Từ đồng nghĩa với compliment

compliment phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm compliment Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm compliment Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compliment trong Tiếng Hà Lan

compliment phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm compliment Phát âm của marduk (Nam từ Moldova, Cộng hòa)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compliment trong Tiếng Romania

compliment phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm compliment Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compliment trong Tiếng Catalonia

compliment đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ compliment compliment [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ compliment?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel