Cách phát âm flatter

trong:
Filter language and accent
filter
flatter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflætə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flatter
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flatter
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm flatter
    Phát âm của bamp (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  bamp

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flatter
    Phát âm của lakingdog (Nam từ Philippines) Nam từ Philippines
    Phát âm của  lakingdog

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flatter

    • praise somewhat dishonestly
  • Từ đồng nghĩa với flatter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flatter trong Tiếng Anh

flatter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm flatter
    Phát âm của Mins (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Mins

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flatter
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flatter
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flatter

    • caresser du plat de la main un animal
    • affecter agréablement les sens
    • faire concevoir de l'orgueil, de la fierté à quelqu'un
  • Từ đồng nghĩa với flatter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flatter trong Tiếng Pháp

flatter phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm flatter
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flatter trong Tiếng Luxembourg

flatter phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm flatter
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flatter trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flatter?
flatter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flatter flatter   [en - usa]
  • Ghi âm từ flatter flatter   [syc]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften