Cách phát âm congratulate

Filter language and accent
filter
congratulate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈɡrætʃʊleɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm congratulate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm congratulate
    Phát âm của dmitrigelb (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dmitrigelb

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của congratulate

    • say something to someone that expresses praise
    • express congratulations
    • be proud of
  • Từ đồng nghĩa với congratulate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm congratulate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ congratulate?
congratulate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ congratulate congratulate   [en - uk]
  • Ghi âm từ congratulate congratulate   [en - usa]
  • Ghi âm từ congratulate congratulate   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt