Cách phát âm applaud

Filter language and accent
filter
applaud phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈplɔːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm applaud
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm applaud
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm applaud
    Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jeane

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm applaud
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của applaud

    • clap one's hands or shout after performances to indicate approval
    • express approval of
  • Từ đồng nghĩa với applaud

    • phát âm clap
      clap [en]
    • phát âm yell
      yell [en]
    • phát âm roar
      roar [en]
    • phát âm cheer
      cheer [en]
    • phát âm acclaim
      acclaim [en]
    • phát âm shout
      shout [en]
    • phát âm root
      root [en]
    • phát âm support
      support [en]
    • phát âm cheering
      cheering [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm applaud trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ applaud?
applaud đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ applaud applaud   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter