Cách phát âm broiler

Thêm thể loại cho broiler

broiler phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm broiler Phát âm của diego_deutschmund (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm broiler trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với broiler

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

broiler phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm broiler Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm broiler trong Tiếng Thụy Điển

broiler phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm broiler Phát âm của jdkshepard (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm broiler trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của broiler

    • an oven or part of a stove used for broiling
    • flesh of a small young chicken not over 2 1/2 lb suitable for broiling
broiler đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ broiler broiler [no] Bạn có biết cách phát âm từ broiler?

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen