Cách phát âm pan

pan phát âm trong Tiếng Anh [en]
pæn
  • phát âm pan Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pan Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pan Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pan Phát âm của katiej88 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pan Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pan Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pan Phát âm của pocoapoco (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pan Phát âm của Cobra1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pan Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pan trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pan ví dụ trong câu

    • A brazier is a portable heater consisting of a pan or stand for holding lighted coals

      phát âm A brazier is a portable heater consisting of a pan or stand for holding lighted coals Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I'm going to make some chips in the frying pan. Pass me the oil

      phát âm I'm going to make some chips in the frying pan. Pass me the oil Phát âm của RMiriam (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pan

    • cooking utensil consisting of a wide metal vessel
    • (Greek mythology) god of fields and woods and shepherds and flocks; represented as a man with goat's legs and horns and ears; identified with Roman Sylvanus or Faunus
    • shallow container made of metal
  • Từ đồng nghĩa với pan

    • phát âm pot pot [en]
    • phát âm kettle kettle [en]
    • phát âm casserole casserole [en]
    • phát âm broiler broiler [en]
    • phát âm roaster roaster [en]
    • phát âm wash wash [en]
    • phát âm shake shake [en]
    • phát âm agitate agitate [en]
    • phát âm mine mine [en]
    • vessel (arch.)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pan phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm pan Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pan Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pan Phát âm của orgullomoore (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pan Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pan Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pan Phát âm của emivallr (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pan Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pan Phát âm của IgnasiPerez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pan Phát âm của marins (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pan Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pan trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • pan ví dụ trong câu

    • A buen hambre, no hay pan duro

      phát âm A buen hambre, no hay pan duro Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • pan frito

      phát âm pan frito Phát âm của JorgeM (Nam từ México)
    • pan frito

      phát âm pan frito Phát âm của Lizeg (Nữ từ Colombia)
    • A la hora de comer, siempre hay una barra de pan.

      phát âm A la hora de comer, siempre hay una barra de pan. Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Danos hoy nuestro pan de cada día

      phát âm Danos hoy nuestro pan de cada día Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Pan para hoy, y hambre para mañana.

      phát âm Pan para hoy, y hambre para mañana. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Sin pan y sin vino, no hay amor fino.

      phát âm Sin pan y sin vino, no hay amor fino. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pan

    • Masa a base de harina y agua endurecida por cocción al horno.
    • Masa sobada y delicado de aceite o manteca, usada en la elaboración de pasteles y empanadas.
    • Otra masa de esta forma. Pan de higos, de jabón, de sal
  • Từ đồng nghĩa với pan

pan phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm pan Phát âm của Prolagus (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pan trong Tiếng Ý

pan phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm pan Phát âm của Mirek (Nam từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pan Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pan trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • pan ví dụ trong câu

    • Pani Bagińska i pan Puchalski pomagali Żydom w czasie okupacji niemieckiej.

      phát âm Pani Bagińska i pan Puchalski pomagali Żydom w czasie okupacji niemieckiej. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Pan Karolewicz

      phát âm Pan Karolewicz Phát âm của ForvoJedi (Nữ từ Canada)
    • Wypijmy za zdrowie pięknych pań i ich obecnych i przyszłych córek!

      phát âm Wypijmy za zdrowie pięknych pań i ich obecnych i przyszłych córek! Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Czy pan mówi po angielsku? Jeśli tak, to proszę mówić do mnie powoli.

      phát âm Czy pan mówi po angielsku? Jeśli tak, to proszę mówić do mnie powoli. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Jak ma pani na imię? Jak ma pan na imię? Jak masz na imię?

      phát âm Jak ma pani na imię? Jak ma pan na imię? Jak masz na imię? Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Czy Pan wie jak to zrobić?

      phát âm Czy Pan wie jak to zrobić? Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
pan phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm pan Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pan trong Tiếng Luxembourg

pan phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm pan Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pan trong Tiếng Volapük

pan phát âm trong Talysh [tly]
  • phát âm pan Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pan trong Talysh

pan phát âm trong Tiếng Patois Jamaica [jam]
  • phát âm pan Phát âm của Anshim (Nam từ Jamaica)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pan trong Tiếng Patois Jamaica

pan phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm pan Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pan trong Tiếng Veneto

pan phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm pan Phát âm của ArtemisDiana (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pan trong Tiếng Romania

pan phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm pan Phát âm của dakrismeno (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pan trong Tiếng Lombardi

pan phát âm trong Tiếng Toki Pona [x-tp]
  • phát âm pan Phát âm của Njkan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pan trong Tiếng Toki Pona

pan phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm pan Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pan trong Tiếng Khoa học quốc tế

pan phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm pan Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pan trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của pan

    • pan,1 Personagem mythológica, adorada pelos pastores e sýmbolo da natureza. (Lat. Pan)pan,2 Outra designação de bétele.
pan phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm pan Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pan trong Tiếng Asturias

pan phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm pan Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pan trong Tiếng Occitan

pan phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm pan Phát âm của galician (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pan trong Tiếng Galicia

pan phát âm trong Tiếng Wales [cy]
  • phát âm pan Phát âm của AngharadT92 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pan trong Tiếng Wales

Cụm từ
  • pan ví dụ trong câu

    • Byddan nhw'n cysgu dim ond pan fydd angen

      phát âm Byddan nhw'n cysgu dim ond pan fydd angen Phát âm của up647400 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
pan phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm pan Phát âm của Moosh (Nữ từ New Zealand)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pan trong Tiếng Afrikaans

pan phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pɑ̃
  • phát âm pan Phát âm của kongurlo (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pan trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pan

    • morceau, partie ("pan de mur")
    • morceau de tissu, partie flottante ou tombante d'un vêtement
    • face d'un polyèdre
  • Từ đồng nghĩa với pan

pan phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pan Phát âm của Semaja (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pan trong Tiếng Hà Lan

pan phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm pan Phát âm của ofts (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pan trong Tiếng Séc

Cụm từ
  • pan ví dụ trong câu

    • pan Orság

      phát âm pan Orság Phát âm của strelitzia (Nữ từ Cộng hòa Séc)
pan đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pan pan [ch] Bạn có biết cách phát âm từ pan?
  • Ghi âm từ pan pan [pap] Bạn có biết cách phát âm từ pan?
  • Ghi âm từ pan pan [msb] Bạn có biết cách phát âm từ pan?

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance