Cách phát âm Basque

Filter language and accent
filter
Basque phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bask
  • phát âm Basque
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Basque

    • relatif au pays basque, à la langue basque
    • pan ouvert d'une jaquette
    • langue agglutinante parlée au Pays basque français et espagnol par un total d'environ 800 00 personnes, ayant des parentés avec le finno-ougrien
  • Từ đồng nghĩa với Basque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Basque trong Tiếng Pháp

Basque phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bæsk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Basque
    Phát âm của Jonni (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Jonni

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Basque
    Phát âm của Seamusm (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Seamusm

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Basque
    Phát âm của aricalde (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aricalde

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Basque

    • a member of a people of unknown origin living in the western Pyrenees in France and Spain
    • the language of the Basque people; of no known relation to any other language

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Basque trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Basque?
Basque đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Basque Basque   [es - es]
  • Ghi âm từ Basque Basque   [es - latam]
  • Ghi âm từ Basque Basque   [es - other]
  • Ghi âm từ Basque Basque   [eu]

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman