Cách phát âm queue

Filter language and accent
filter
queue phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kjuː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm queue
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queue
    Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ghostlove

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queue
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm queue
    Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  helenhiccup

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queue
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queue
    Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  frakkintoaster

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queue
    Phát âm của psychobyte00 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  psychobyte00

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queue
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queue
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm queue
    Phát âm của VirginiaO (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  VirginiaO

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queue
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queue
    Phát âm của tmjames (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  tmjames

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queue
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của queue

    • a line of people or vehicles waiting for something
    • (information processing) an ordered list of tasks to be performed or messages to be transmitted
    • a braid of hair at the back of the head
  • Từ đồng nghĩa với queue

    • phát âm hairstyle
      hairstyle [en]
    • phát âm braid
      braid [en]
    • phát âm plait
      plait [en]
    • phát âm twist
      twist [en]
    • phát âm line
      line [en]
    • phát âm file
      file [en]
    • phát âm cordon
      cordon [en]
    • phát âm rank
      rank [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm queue trong Tiếng Anh

queue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  
  • phát âm queue
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queue
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queue
    Phát âm của skahaboy (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  skahaboy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queue
    Phát âm của soso89 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  soso89

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của queue

    • appendice postérieur prolongeant le corps de certains mammifères
    • extrémité postérieure du corps de certains animaux
    • partie du plumage d'un volatile qui recouvre le croupion
  • Từ đồng nghĩa với queue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm queue trong Tiếng Pháp

queue phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  
  • phát âm queue
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queue
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm queue trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ queue?
queue đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ queue queue   [en - uk]
  • Ghi âm từ queue queue   [es - es]
  • Ghi âm từ queue queue   [es - latam]
  • Ghi âm từ queue queue   [es - other]
  • Ghi âm từ queue queue   [fr]
  • Ghi âm từ queue queue   [frp]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel