Cách phát âm cordon

trong:
Filter language and accent
filter
cordon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔʁ.dɔ̃
  • phát âm cordon
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cordon
    Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  rivemarine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cordon
    Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Clador06

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cordon

    • finecordelettetressée
    • alignementdepersonnesoud'objets
    • rubanservantd'insigneauxdignitairesdecertainsordres
  • Từ đồng nghĩa với cordon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cordon trong Tiếng Pháp

cordon phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cordon
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cordon trong Tiếng Romania

cordon phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cordon
    Phát âm của Kiat (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Kiat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cordon
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cordon trong Tiếng Hà Lan

cordon phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cordon
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cordon

    • a series of sentinels or of military posts enclosing or guarding some place or thing
    • cord or ribbon worn as an insignia of honor or rank
    • adornment consisting of an ornamental ribbon or cord
  • Từ đồng nghĩa với cordon

    • phát âm binding
      binding [en]
    • phát âm fetter
      fetter [en]
    • phát âm Cord
      Cord [en]
    • phát âm band
      band [en]
    • phát âm thong
      thong [en]
    • phát âm harness
      harness [en]
    • phát âm chain
      chain [en]
    • phát âm bond
      bond [en]
    • phát âm line
      line [en]
    • phát âm file
      file [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cordon trong Tiếng Anh

cordon phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm cordon
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cordon trong Tiếng Veneto

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cordon?
cordon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cordon cordon   [en - uk]
  • Ghi âm từ cordon cordon   [es - es]
  • Ghi âm từ cordon cordon   [es - latam]
  • Ghi âm từ cordon cordon   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil