Cách phát âm file

trong:
file phát âm trong Tiếng Anh [en]
faɪl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm file Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm file Phát âm của GeauxTigers (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm file Phát âm của jameslin (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm file Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm file Phát âm của kjhf (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm file trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • file ví dụ trong câu

    • Don't delete that file!

      phát âm Don't delete that file! Phát âm của (Từ )
    • What format would you like me to send this file in?

      phát âm What format would you like me to send this file in? Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của file

    • a set of related records (either written or electronic) kept together
    • a line of persons or things ranged one behind the other
    • office furniture consisting of a container for keeping papers in order
  • Từ đồng nghĩa với file

    • phát âm rank rank [en]
    • phát âm line line [en]
    • phát âm column column [en]
    • phát âm queue queue [en]
    • phát âm apply apply [en]
    • phát âm petition petition [en]
    • phát âm request request [en]
    • phát âm submit submit [en]
    • row (informal)
    • submit an application

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

file phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm file Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm file Phát âm của Merel (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm file trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • file ví dụ trong câu

    • Om de lange file te vermijden nam ik een sluikweg

      phát âm Om de lange file te vermijden nam ik een sluikweg Phát âm của (Từ )
file phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
fil
  • phát âm file Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm file trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • file ví dụ trong câu

    • Bon, je file.

      phát âm Bon, je file. Phát âm của (Từ )
    • Bon, je file.

      phát âm Bon, je file. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của file

    • suite de choses ou de personnes disposées sur une ligne, les unes derrière les autres
    • or, argent tiré à la filière entourant un fil des soie, de lin
    • fil destiné pour le tissage
  • Từ đồng nghĩa với file

file phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm file Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm file trong Tiếng Tây Ban Nha

file phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm file Phát âm của dralicanbeyli (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm file trong Tiếng Thổ

file phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm file Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm file trong Tiếng Flemish

file phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm file Phát âm của teilki (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm file trong Tiếng Croatia

file phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm file Phát âm của Conchur (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm file Phát âm của fgibbons (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm file trong Tiếng Ireland

file phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm file Phát âm của Angelhead (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm file trong Tiếng Na Uy

file phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm file Phát âm của Laloha (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm file trong Tiếng Ý

file phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm file Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm file trong Tiếng Khoa học quốc tế

file phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm file Phát âm của guapetin (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm file trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của file

    • Grande desejo ou empenho. * Palpite, esperança, em certo ganho. * O mesmo que filete.
    • deitar os dentes a;
    • ferrar, aferrar

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel