Cách phát âm enfilade

Filter language and accent
filter
enfilade phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enfilade
    Phát âm của cummingsar20 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cummingsar20

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm enfilade
    Phát âm của hamsteralliance (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hamsteralliance

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của enfilade

    • gunfire directed along the length rather than the breadth of a formation
    • rake or be in a position to rake with gunfire in a lengthwise direction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enfilade trong Tiếng Anh

enfilade phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃.fi.lad
  • phát âm enfilade
    Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fowl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enfilade

    • suite de choses ou d'objets disposés à la suite les uns des autres (une enfilade de pièces)
  • Từ đồng nghĩa với enfilade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enfilade trong Tiếng Pháp

enfilade phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm enfilade
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enfilade trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften