Cách phát âm rang

Filter language and accent
filter
rang phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ræŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rang
    Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Feeyonah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rang
    Phát âm của Adam2073 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Adam2073

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rang
    Phát âm của delegz (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  delegz

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rang

    • a characteristic sound
    • a toroidal shape
    • a rigid circular band of metal or wood or other material used for holding or fastening or hanging or pulling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rang trong Tiếng Anh

rang phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rang
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rang
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rang
    Phát âm của thorsten (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thorsten

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • rang ví dụ trong câu

Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rang trong Tiếng Đức

rang phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm rang
    Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  generalbelly

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rang
    Phát âm của Conchur (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Conchur

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rang
    Phát âm của Brendan (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Brendan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rang trong Tiếng Ireland

rang phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm rang
    Phát âm của catbac360 (Nam từ Việt Nam) Nam từ Việt Nam
    Phát âm của  catbac360

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rang
    Phát âm của huynhkimhieu (Nam từ Việt Nam) Nam từ Việt Nam
    Phát âm của  huynhkimhieu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rang trong Tiếng Việt

rang phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  rɑ̃
  • phát âm rang
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rang
    Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  rivemarine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rang

    • suite disposée en ligne
    • hommes de troupe d'une armée (sorti du rang)
    • situation sociale d'une personne de par sa naissance
  • Từ đồng nghĩa với rang

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rang trong Tiếng Pháp

rang phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm rang
    Phát âm của mbha (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  mbha

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rang trong Tiếng Đan Mạch

rang phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm rang
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rang trong Tiếng Tatarstan

rang phát âm trong Tiếng Uzbekistan [uz]
  • phát âm rang
    Phát âm của Makhmudkhon (Nam từ Uzbekistan) Nam từ Uzbekistan
    Phát âm của  Makhmudkhon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rang trong Tiếng Uzbekistan

rang phát âm trong Tiếng Talysh (I Răng) [tly]
  • phát âm rang
    Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan) Nam từ Azerbaijan
    Phát âm của  shindani

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rang trong Tiếng Talysh (I Răng)

rang phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm rang
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rang trong Tiếng Luxembourg

rang phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm rang
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rang trong Tiếng Thụy Điển

rang phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rang
    Phát âm của jeroena (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  jeroena

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rang trong Tiếng Hà Lan

rang phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm rang
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rang trong Tiếng Catalonia

rang phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm rang
    Phát âm của diamia (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  diamia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rang trong Tiếng Hungary

rang phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm rang
    Phát âm của dotch (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  dotch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rang trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork