Cách phát âm cube

trong:
cube phát âm trong Tiếng Anh [en]
kjuːb
    Âm giọng Anh
  • phát âm cube Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm cube Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cube Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cube Phát âm của lplegge (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cube Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cube Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cube trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cube ví dụ trong câu

    • The cube root of 64 is 4.

      phát âm The cube root of 64 is 4. Phát âm của (Từ )
    • Sometimes a cube of sugar is referred to as a lump. So two lumps, please, no milk.

      phát âm Sometimes a cube of sugar is referred to as a lump. So two lumps, please, no milk. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cube

    • a hexahedron with six equal squares as faces
    • a three-dimensional shape with six square or rectangular sides
    • the product of three equal terms
  • Từ đồng nghĩa với cube

    • phát âm slab slab [en]
    • phát âm chunk chunk [en]
    • phát âm block block [en]
    • phát âm brick brick [en]
    • phát âm section section [en]
    • phát âm cake cake [en]
    • phát âm dice dice [en]
    • phát âm divide divide [en]
    • phát âm hash hash [en]
    • hunk (slang)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cube phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm cube Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cube trong Tiếng Đức

cube phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kyb
  • phát âm cube Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cube Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cube Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cube Phát âm của Niltugor (Nam từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cube trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • cube ví dụ trong câu

    • Le cube est au-dessous du cylindre

      phát âm Le cube est au-dessous du cylindre Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cube

    • s'écrivant "3" en exposant, s'emploie pour désigner le volume d'un corps
    • parallélépipède rectangle, volume à six faces carrées orthogonales
    • produit d'un nombre par lui-même, le tout encore multiplié par ce nombre
  • Từ đồng nghĩa với cube

cube phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm cube Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cube trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar