Cách phát âm puissance

Filter language and accent
filter
puissance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pɥi.sɑ̃s
  • phát âm puissance
    Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MystOgriff

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm puissance
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm puissance
    Phát âm của Auroden (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Auroden

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của puissance

    • pouvoir, domination, autorité
    • autorité de l'État, pouvoir politique
    • personne qui a un grand pouvoir
  • Từ đồng nghĩa với puissance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puissance trong Tiếng Pháp

puissance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpwiːsɑːns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm puissance
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm puissance
    Phát âm của KateH (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  KateH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của puissance

    • power to influence or coerce
  • Từ đồng nghĩa với puissance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puissance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras