Cách phát âm stamina

trong:
Filter language and accent
filter
stamina phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstæmɪnə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stamina
    Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danjr

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stamina

    • enduring strength and energy
  • Từ đồng nghĩa với stamina

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stamina trong Tiếng Anh

stamina phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm stamina
    Phát âm của Venom64bit (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Venom64bit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stamina
    Phát âm của el_barto (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  el_barto

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stamina trong Tiếng Ý

stamina phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm stamina
    Phát âm của kalamushenki (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  kalamushenki

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stamina trong Tiếng Phần Lan

stamina phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm stamina
    Phát âm của yrio89 (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  yrio89

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stamina trong Tiếng Indonesia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stamina?
stamina đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stamina stamina   [en - uk]
  • Ghi âm từ stamina stamina   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril