Cách phát âm mar

mar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈmaɾ
    Latin American
  • phát âm mar Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mar Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mar Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm mar Phát âm của orgullomoore (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm mar Phát âm của diegolacra (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mar Phát âm của estexu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mar Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mar trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • mar ví dụ trong câu

    • A la mujer y al mar has de respetar

      phát âm A la mujer y al mar has de respetar Phát âm của mareze (Nam từ Argentina)
    • Caminante, no hay camino, sino estelas en la mar. (Antonio Machado)

      phát âm Caminante, no hay camino, sino estelas en la mar. (Antonio Machado) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Al mar, los marineros lo llaman 'la mar'.

      phát âm Al mar, los marineros lo llaman 'la mar'. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Con la libertad no pueden igualarse los tesoros que encierra la tierra ni el mar que los encubre. (Miguel de Cervantes)

      phát âm Con la libertad no pueden igualarse los tesoros que encierra la tierra ni el mar que los encubre. (Miguel de Cervantes) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • A veces la Música me envuelve como un mar... (Charles Beaudelaire)

      phát âm A veces la Música me envuelve como un mar... (Charles Beaudelaire) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mar

    • Cuerpo de agua salada que rodea los continentes de la Tierra
    • En Geografía. Cada una de las divisiones que se hacen al mar 1, frecuentemente en función de los accidentes geográficos Hipónimos: océano
    • En Geografía. División del mar 1 que por su extensión no alcanza la categoría de océano
  • Từ đồng nghĩa với mar

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mar phát âm trong Tiếng Anh [en]
    British
  • phát âm mar Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mar Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm mar Phát âm của Senna (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mar Phát âm của DharmaLogos (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mar trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của mar

    • the month following February and preceding April
    • a mark or flaw that spoils the appearance of something (especially on a person's body)
    • make imperfect
mar phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm mar Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mar trong Tiếng Khoa học quốc tế

mar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Brazil
  • phát âm mar Phát âm của MateusAM (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mar Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mar Phát âm của muriloko (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mar Phát âm của pepesimoes (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm mar Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Portugal
  • phát âm mar Phát âm của mrilke (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mar Phát âm của JoanaTheSaint (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • mar ví dụ trong câu

    • A ilha de Samos é uma ilha grega no leste do mar Egeu

      phát âm A ilha de Samos é uma ilha grega no leste do mar Egeu Phát âm của Hermano (Nam từ Brasil)
    • Quem vai ao mar perde o lugar.

      phát âm Quem vai ao mar perde o lugar. Phát âm của Krocant (Nam từ Brasil)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mar

    • grande extensão de água salgada
    • grande massa e extensão de água salgada que cobre a maior parte (73%) da superfície da Terra
    • porção definida dessa extensão, com predomínio de plataforma continental, entre a costa e ilhas, entre massas continentais muito próximas ou encravada numa só massa continental
mar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm mar Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mar trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • mar ví dụ trong câu

    • Mar passada, mar oblidada

      phát âm Mar passada, mar oblidada Phát âm của guillembb (Nam từ Tây Ban Nha)
mar phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm mar Phát âm của tokonoma (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mar trong Tiếng Piedmont

mar phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm mar Phát âm của pallino (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mar Phát âm của teralibera (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mar trong Tiếng Lombardi

mar phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm mar Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mar trong Tiếng Veneto

mar phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm mar Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mar trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • mar ví dụ trong câu

    • I Caraibi consistono nel Mar dei Caraibi, le isole e le coste circostanti.

      phát âm I Caraibi consistono nel Mar dei Caraibi, le isole e le coste circostanti. Phát âm của Andrea1976 (Nam từ Ý)
mar phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm mar Phát âm của dariadecburg (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mar trong Tiếng Romania

mar phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm mar Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mar trong Tiếng Luxembourg

mar phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm mar Phát âm của Famke (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mar trong Tiếng Tây Frisia

mar phát âm trong Tiếng Gaelic Scotland [gd]
  • phát âm mar Phát âm của Muirich3 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mar Phát âm của Moireach9 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mar trong Tiếng Gaelic Scotland

mar phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm mar Phát âm của turzi (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mar trong Tiếng Galicia

Cụm từ
  • mar ví dụ trong câu

    • O que non se aventura non pasa o mar

      phát âm O que non se aventura non pasa o mar Phát âm của usuariaforvo (Nữ từ Tây Ban Nha)
mar phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm mar Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mar trong Tiếng Ireland

mar phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm mar Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mar trong Tiếng Occitan

mar phát âm trong Tiếng Zazaki [zza]
  • phát âm mar Phát âm của serhat213 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mar trong Tiếng Zazaki

mar phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm mar Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mar trong Tiếng Hungary

mar phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm mar Phát âm của Gudrun (Nữ từ Iceland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mar trong Tiếng Iceland

mar phát âm trong Tiếng Bắc Kurd [kmr]
  • phát âm mar Phát âm của ramazan (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mar trong Tiếng Bắc Kurd

mar phát âm trong Tiếng Klingon [tlh]
  • phát âm mar Phát âm của mizinamo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mar trong Tiếng Klingon

mar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mar mar [an] Bạn có biết cách phát âm từ mar?
  • Ghi âm từ mar mar [rm] Bạn có biết cách phát âm từ mar?
  • Ghi âm từ mar mar [ast] Bạn có biết cách phát âm từ mar?

Từ ngẫu nhiên: quesoplastificadohombreviejoseptiembre