Cách phát âm defacement

Filter language and accent
filter
defacement phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm defacement
    Phát âm của fellini (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  fellini

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của defacement

    • the act of damaging the appearance or surface of something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defacement trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel