Cách phát âm contusion

trong:
Filter language and accent
filter
contusion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈtjuːʒn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contusion
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contusion
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm contusion
    Phát âm của Ambush (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Ambush

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của contusion

    • an injury that doesn't break the skin but results in some discoloration
    • the action of bruising

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contusion trong Tiếng Anh

contusion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.ty.zjɔ̃
  • phát âm contusion
    Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  mgersin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contusion

    • meurtrissure de la peau sans plaie ouverte ni fracture
  • Từ đồng nghĩa với contusion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contusion trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contusion?
contusion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contusion contusion   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel