Cách phát âm vaporous

Thêm thể loại cho vaporous

vaporous phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈveɪpərəs
  • phát âm vaporous Phát âm của jpschil (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vaporous trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • vaporous ví dụ trong câu

    • Like vaporous shapes half seen

      phát âm Like vaporous shapes half seen Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vaporous

    • so thin as to transmit light
    • resembling or characteristic of vapor
    • filled with vapor
  • Từ đồng nghĩa với vaporous

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel