Cách phát âm flag

Filter language and accent
filter
flag phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  flæɡ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flag
    Phát âm của kjhf (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  kjhf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flag
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flag
    Phát âm của benzo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  benzo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flag
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flag
    Phát âm của lbliefernich (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lbliefernich

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flag

    • emblem usually consisting of a rectangular piece of cloth of distinctive design
    • a listing printed in all issues of a newspaper or magazine (usually on the editorial page) that gives the name of the publication and the names of the editorial staff, etc.
    • plants with sword-shaped leaves and erect stalks bearing bright-colored flowers composed of three petals and three drooping sepals
  • Từ đồng nghĩa với flag

    • phát âm banner
      banner [en]
    • phát âm emblem
      emblem [en]
    • phát âm pennon
      pennon [en]
    • phát âm colour
      colour [en]
    • phát âm ensign
      ensign [en]
    • phát âm Jack
      Jack [en]
    • phát âm signal
      signal [en]
    • phát âm wave
      wave [en]
    • phát âm gesture
      gesture [en]
    • phát âm symbol
      symbol [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flag trong Tiếng Anh

flag phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm flag
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flag trong Tiếng Đan Mạch

flag phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  flæɡ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm flag
    Phát âm của mariacaligena (Nữ) Nữ
    Phát âm của  mariacaligena

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flag trong Tiếng Tây Ban Nha

flag phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm flag
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flag trong Tiếng Ý

flag phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm flag
    Phát âm của TREXX (Nam từ Israel) Nam từ Israel
    Phát âm của  TREXX

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flag trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave