Cách phát âm pic

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của pic

    • a form of entertainment that enacts a story by sound and a sequence of images giving the illusion of continuous movement
    • a representation of a person or scene in the form of a print or transparent slide; recorded by a camera on light-sensitive material
pic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pic pic [yua] Bạn có biết cách phát âm từ pic?
  • Ghi âm từ pic pic [szl] Bạn có biết cách phát âm từ pic?

Từ ngẫu nhiên: bastardCaribbeaneitheradvertisementdecadence