Cách phát âm cycle

Filter language and accent
filter
cycle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsaɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cycle
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cycle
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cycle
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cycle
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cycle
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cycle ví dụ trong câu

    • sun cycle

      phát âm sun cycle
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The cycle of life and death continues

      phát âm The cycle of life and death continues
      Phát âm của winterfrost (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cycle

    • an interval during which a recurring sequence of events occurs
    • a series of poems or songs on the same theme
    • a periodically repeated sequence of events
  • Từ đồng nghĩa với cycle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cycle trong Tiếng Anh

cycle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sikl
  • phát âm cycle
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cycle

    • série de phénomènes se déroulant à périodicité régulière
    • durée entre deux reproductions de cette série de phénomènes
    • par extension série d'événements marquant une étape de fabrication industrielle, une étape de maturation naturelle
  • Từ đồng nghĩa với cycle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cycle trong Tiếng Pháp

cycle phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm cycle
    Phát âm của bokra (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  bokra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cycle trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cycle?
cycle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cycle cycle   [en]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften