Cách phát âm orbit

orbit phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɔːbɪt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm orbit Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orbit Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orbit Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm orbit Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm orbit Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orbit trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • orbit ví dụ trong câu

    • Earth's apsidal precession refers to the rotation of its orbit about the Sun.

      phát âm Earth's apsidal precession refers to the rotation of its orbit about the Sun. Phát âm của netfarer (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A circularized orbit

      phát âm A circularized orbit Phát âm của markalanfoster (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của orbit

    • the (usually elliptical) path described by one celestial body in its revolution about another
    • a particular environment or walk of life
    • an area in which something acts or operates or has power or control:
  • Từ đồng nghĩa với orbit

    • phát âm circle circle [en]
    • phát âm ring ring [en]
    • phát âm circuit circuit [en]
    • phát âm apogee apogee [en]
    • phát âm round round [en]
    • phát âm ellipse ellipse [en]
    • phát âm trajectory trajectory [en]
    • phát âm arena arena [en]
    • phát âm locus locus [en]
    • circumvention

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

orbit phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm orbit Phát âm của adid (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orbit trong Tiếng Indonesia

orbit phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm orbit Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orbit Phát âm của UliNobbe (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orbit trong Tiếng Đức

orbit phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm orbit Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orbit trong Tiếng Azerbaijan

orbit phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm orbit Phát âm của Anoor (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orbit trong Tiếng Hà Lan

orbit phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm orbit Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orbit trong Tiếng Do Thái

orbit phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm orbit Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orbit trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas