Cách phát âm arena

arena phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
aˈɾe.na
    Spain
  • phát âm arena Phát âm của Sento (Nam từ Tây Ban Nha)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm arena Phát âm của terancruzm (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arena Phát âm của juanearg (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arena Phát âm của percyrvx (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arena trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • arena ví dụ trong câu

    • La arena de la playa

      phát âm La arena de la playa Phát âm của terancruzm (Nam từ México)
    • arena amarilla

      phát âm arena amarilla Phát âm của akomed8888 (Nam từ Colombia)
    • El arena, que de oro parecía, de blancas pedrezuelas variada, por do manaba el agua, se bullía. (Garcilaso de la Vega)

      phát âm El arena, que de oro parecía, de blancas pedrezuelas variada, por do manaba el agua, se bullía. (Garcilaso de la Vega) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Cada parte de esta tierra es sagrada para mi pueblo, cada brillante aguja de un abeto, cada playa de arena...(Mensaje del Gran Jefe Seattle al Presidente de Estados Unidos de América en 1855)

      phát âm Cada parte de esta tierra es sagrada para mi pueblo, cada brillante aguja de un abeto, cada playa de arena...(Mensaje del Gran Jefe Seattle al Presidente de Estados Unidos de América en 1855) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arena

    • Material granulado más o menos finamente, entre 2 y 1/8 mm, producido por el desmenuzamiento de las rocas por la erosión del viento, el agua y el calor; normalmente está compuesto en gran parte por sílice.
    • Mineral molido reducido a polvo.
    • Ruedo en el que tiene lugar un combate u otro enfrentamiento.
  • Từ đồng nghĩa với arena

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

arena phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈriːnə
    British
  • phát âm arena Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arena Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm arena Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arena trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • arena ví dụ trong câu

    • Get off at the next stop for the O2 arena.

      phát âm Get off at the next stop for the O2 arena. Phát âm của Polyamoreloquent (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • The O2 Arena

      phát âm The O2 Arena Phát âm của shaunstruwig (Nam từ Nam Phi)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arena

    • a particular environment or walk of life
    • the central area of an ancient Roman amphitheater where contests and spectacles were held; especially an area that was strewn with sand
    • a large structure for open-air sports or entertainments
  • Từ đồng nghĩa với arena

    • phát âm rink rink [en]
    • phát âm course course [en]
    • phát âm field field [en]
    • phát âm circus circus [en]
    • phát âm playground playground [en]
    • phát âm stadium stadium [en]
    • phát âm theatre theatre [en]
    • phát âm ring ring [en]
    • court (arch.)
    • playing field
arena phát âm trong Tiếng Latin [la]
[a're:na]
  • phát âm arena Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arena trong Tiếng Latin

arena phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm arena Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arena trong Tiếng Thụy Điển

arena phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm arena Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arena Phát âm của EpicOfWar (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arena Phát âm của Karolajn (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arena trong Tiếng Ba Lan

arena phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm arena Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arena trong Tiếng Na Uy

arena phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm arena Phát âm của isimsiz (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arena Phát âm của ninjacell (Nữ từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arena trong Tiếng Thổ

arena phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm arena Phát âm của KaticaSt (Nữ từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arena trong Tiếng Croatia

arena phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm arena Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arena trong Tiếng Hà Lan

arena phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm arena Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arena trong Tiếng Catalonia

arena phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm arena Phát âm của bozopacific (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arena trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arena

    • espaço no circo onde os artistas actuam
    • recinto onde correm os touros
    • (fig) campo de discussão
  • Từ đồng nghĩa với arena

arena phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm arena Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arena trong Tiếng Ý

arena phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm arena Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arena trong Tiếng Luxembourg

arena phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm arena Phát âm của tomson (Nam từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arena trong Tiếng Slovenia

arena phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm arena Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arena trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • arena ví dụ trong câu

    • Eine AOL Arena gibt es nicht mehr.

      phát âm Eine AOL Arena gibt es nicht mehr. Phát âm của Batardeau (Từ Đức)
    • die Arena

      phát âm die Arena Phát âm của sephis (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với arena

arena đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ arena arena [bs] Bạn có biết cách phát âm từ arena?
  • Ghi âm từ arena arena [sr] Bạn có biết cách phát âm từ arena?

Từ ngẫu nhiên: gatoviviendaparalelepípedoidiomaalcalosis