Cách phát âm circus

trong:
circus phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɜːkəs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm circus Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm circus Phát âm của summer3 (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm circus Phát âm của ForaoisTaibreamh (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm circus Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circus trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • circus ví dụ trong câu

    • Let's go and see the circus perform tonight!

      phát âm Let's go and see the circus perform tonight! Phát âm của kwiggie (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The animals at this circus are not looked after properly

      phát âm The animals at this circus are not looked after properly Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của circus

    • a travelling company of entertainers; including trained animals
    • a performance given by a traveling company of acrobats, clowns, and trained animals
    • a frenetic disorganized (and often comic) disturbance suggestive of a large public entertainment
  • Từ đồng nghĩa với circus

    • phát âm ring ring [en]
    • phát âm rink rink [en]
    • phát âm arena arena [en]
    • phát âm bowl bowl [en]
    • phát âm Coliseum Coliseum [en]
    • phát âm fair fair [en]
    • phát âm exposition exposition [en]
    • playing field
    • court (arch.)
    • side show

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

circus phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm circus Phát âm của Diamera (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circus trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • circus ví dụ trong câu

    • De clown treedt op in het circus.

      phát âm De clown treedt op in het circus. Phát âm của BelgianBoy (Nam từ Bỉ)
circus phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm circus Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circus trong Tiếng Latin

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough