Cách phát âm leader

leader phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈliːdə(r)
Accent:
    American
  • phát âm leader Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm leader Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm leader Phát âm của biwalke (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leader trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • leader ví dụ trong câu

    • She is a very competent leader. She'll make sure we're all OK

      phát âm She is a very competent leader. She'll make sure we're all OK Phát âm của MarkClayson (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • We need to designate a leader amongst us so we can be better organised

      phát âm We need to designate a leader amongst us so we can be better organised Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của leader

    • a person who rules or guides or inspires others
    • a featured article of merchandise sold at a loss in order to draw customers
  • Từ đồng nghĩa với leader

    • phát âm guide guide [en]
    • phát âm pilot pilot [en]
    • phát âm head head [en]
    • phát âm chief chief [en]
    • phát âm master master [en]
    • phát âm chieftain chieftain [en]
    • phát âm captain captain [en]
    • phát âm supervisor supervisor [en]
    • lead
    • boss (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

leader phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
li.dœʁ
  • phát âm leader Phát âm của MarieSophie (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm leader Phát âm của marois (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm leader Phát âm của Lucie6 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leader trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của leader

    • celui qui est à la tête d'un groupe
    • équipe qui est en tête dans un championnat
    • par extension abusive toute entreprise qui n'est pas en dépôt de bilan se dit "leader sur le marché"
  • Từ đồng nghĩa với leader

leader phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm leader Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leader trong Tiếng Ý

leader phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm leader Phát âm của jonnekerood (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leader trong Tiếng Hà Lan

leader phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm leader Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leader trong Tiếng Luxembourg

leader đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ leader leader [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ leader?
  • Ghi âm từ leader leader [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ leader?
  • Ghi âm từ leader leader [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ leader?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord