Cách phát âm leader

Filter language and accent
filter
leader phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈliːdə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm leader
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leader
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leader
    Phát âm của biwalke (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  biwalke

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của leader

    • a person who rules or guides or inspires others
    • a featured article of merchandise sold at a loss in order to draw customers
  • Từ đồng nghĩa với leader

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leader trong Tiếng Anh

leader phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  li.dœʁ
  • phát âm leader
    Phát âm của MarieSophie (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MarieSophie

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leader
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leader
    Phát âm của Lucie6 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Lucie6

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của leader

    • celui qui est à la tête d'un groupe
    • équipe qui est en tête dans un championnat
    • par extension abusive toute entreprise qui n'est pas en dépôt de bilan se dit "leader sur le marché"
  • Từ đồng nghĩa với leader

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leader trong Tiếng Pháp

leader phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm leader
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leader trong Tiếng Ý

leader phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm leader
    Phát âm của jonnekerood (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  jonnekerood

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leader trong Tiếng Hà Lan

leader phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm leader
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leader trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ leader?
leader đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ leader leader   [en - uk]
  • Ghi âm từ leader leader   [en - usa]
  • Ghi âm từ leader leader   [en - other]
  • Ghi âm từ leader leader   [es - es]
  • Ghi âm từ leader leader   [es - latam]
  • Ghi âm từ leader leader   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather