-
phát âm championnePhát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của aiprt
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Elle est championne de natation
Pour se trouver des excuses, tu es championne !
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm championne trong Tiếng Pháp
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm championne trong Tiếng Luxembourg
Từ ngẫu nhiên: bonjour, anticonstitutionnellement, je t'aime, grenouille, au revoir !