Cách phát âm dowager

Filter language and accent
filter
dowager phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdaʊədʒə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dowager
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dowager
    Phát âm của khjohnson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  khjohnson

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dowager
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dowager

    • a widow holding property received from her deceased husband
  • Từ đồng nghĩa với dowager

    • phát âm matron
      matron [en]
    • phát âm dame
      dame [en]
    • phát âm lady
      lady [en]
    • phát âm woman
      woman [en]
    • phát âm matriarch
      matriarch [en]
    • phát âm widow
      widow [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dowager trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl