Cách phát âm matriarch

Filter language and accent
filter
matriarch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmeɪtrɪɑːk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm matriarch
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm matriarch
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của matriarch

    • a female head of a family or tribe
    • a feisty older woman with a big bosom (as drawn in cartoons)
  • Từ đồng nghĩa với matriarch

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm matriarch trong Tiếng Anh

matriarch phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm matriarch
    Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nobellius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm matriarch trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ matriarch?
matriarch đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ matriarch matriarch   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh