filter
Filter

Cách phát âm queen

trong:
queen phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kwiːn
    Âm giọng Anh
  • phát âm queen Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queen Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queen Phát âm của Collis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queen Phát âm của Jazzy9 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm queen Phát âm của mstakagi (Nữ từ Hoa Kỳ )

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queen Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ )

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queen Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queen Phát âm của azwatson (Nam từ Hoa Kỳ )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queen Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm queen Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ )

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Các âm giọng khác
  • phát âm queen Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm queen trong Tiếng Anh

Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của queen

    • the only fertile female in a colony of social insects such as bees and ants and termites; its function is to lay eggs
    • a female sovereign ruler
    • the wife or widow of a king
  • Từ đồng nghĩa với queen

    • phát âm matriarch matriarch [en]
    • phát âm regent regent [en]
    • phát âm monarch monarch [en]
    • phát âm ruler ruler [en]
    • phát âm Queen Mother Queen Mother [en]
    • female sovereign
    • female ruler
    • woman monarch
    • wife of a king
    • queen consort
queen phát âm trong Tiếng Anh Trung Cổ [enm]
  • phát âm queen Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm queen trong Tiếng Anh Trung Cổ

queen phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm queen Phát âm của urso170 (Nam từ Nam Cực )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm queen trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion