Cách phát âm queen

trong:
queen phát âm trong Tiếng Anh [en]
kwiːn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm queen Phát âm của mstakagi (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm queen Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm queen Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm queen Phát âm của azwatson (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm queen Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm queen Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm queen Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm queen Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm queen Phát âm của Collis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm queen Phát âm của Jazzy9 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm queen trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • queen ví dụ trong câu

    • Lofty as a queen

      phát âm Lofty as a queen Phát âm của jvonviking (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The Queen visited the cathedral on Maundy Thursday to distribute Maundy Money.

      phát âm The Queen visited the cathedral on Maundy Thursday to distribute Maundy Money. Phát âm của ayresnograces (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • The Queen visited the cathedral on Maundy Thursday to distribute Maundy Money.

      phát âm The Queen visited the cathedral on Maundy Thursday to distribute Maundy Money. Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của queen

    • the only fertile female in a colony of social insects such as bees and ants and termites; its function is to lay eggs
    • a female sovereign ruler
    • the wife or widow of a king
  • Từ đồng nghĩa với queen

    • phát âm matriarch matriarch [en]
    • phát âm regent regent [en]
    • phát âm monarch monarch [en]
    • phát âm ruler ruler [en]
    • phát âm Queen Mother Queen Mother [en]
    • female sovereign
    • female ruler
    • woman monarch
    • wife of a king
    • queen consort

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

queen phát âm trong Tiếng Anh Trung Cổ [enm]
  • phát âm queen Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm queen trong Tiếng Anh Trung Cổ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica