Cách phát âm ruler

Filter language and accent
filter
ruler phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈruːlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ruler
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ruler
    Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Flashman

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ruler
    Phát âm của ryane (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ryane

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ruler
    Phát âm của rattlesnakegutter (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rattlesnakegutter

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ruler

    • a person who rules or commands
    • measuring stick consisting of a strip of wood or metal or plastic with a straight edge that is used for drawing straight lines and measuring lengths
  • Từ đồng nghĩa với ruler

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruler trong Tiếng Anh

ruler phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
  • phát âm ruler
    Phát âm của tjdfhrdk10 (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  tjdfhrdk10

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruler trong Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ruler?
ruler đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ruler ruler   [en - usa]
  • Ghi âm từ ruler ruler   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen