Cách phát âm trustee

trong:
Filter language and accent
filter
trustee phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  trʌsˈtiː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm trustee
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm trustee
    Phát âm của potahto_head (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  potahto_head

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • trustee ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trustee

    • a person (or institution) to whom legal title to property is entrusted to use for another's benefit
    • members of a governing board
  • Từ đồng nghĩa với trustee

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trustee trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel