Cách phát âm pointing

Filter language and accent
filter
pointing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpoɪntɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pointing
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pointing
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pointing

    • a geometric element that has position but no extension
    • the precise location of something; a spatially limited location
    • a brief version of the essential meaning of something
  • Từ đồng nghĩa với pointing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pointing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pointing?
pointing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pointing pointing   [en - uk]
  • Ghi âm từ pointing pointing   [en - usa]
  • Ghi âm từ pointing pointing   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither