Cách phát âm accuracy

trong:
Filter language and accent
filter
accuracy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈækjərəsi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm accuracy
    Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  JCasey

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accuracy
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm accuracy
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accuracy
    Phát âm của Eerie_Doctrine (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Eerie_Doctrine

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm accuracy
    Phát âm của jeno (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  jeno

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accuracy

    • the quality of being near to the true value
    • (mathematics) the number of significant figures given in a number
    • Exactness
  • Từ đồng nghĩa với accuracy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accuracy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ accuracy?
accuracy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ accuracy accuracy   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel