Cách phát âm correctness

Filter language and accent
filter
correctness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈrektnəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm correctness
    Phát âm của JohnTempler (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  JohnTempler

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm correctness
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của correctness

    • conformity to fact or truth
    • the quality of conformity to social expectations
  • Từ đồng nghĩa với correctness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm correctness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ correctness?
correctness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ correctness correctness   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften